Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stop dead


verb
stop moving or become immobilized (Freq. 1)
- When he saw the police car he froze
Syn:
freeze
Hypernyms:
stand still
Hyponyms:
fixate, settle on
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.